挨鬥

ái dòu ai đấu

Hán Việt: ai đấu · Pinyin: ái dòu

Tổng quan

bị phê bình | bị lên án

Cấu tạo: (ai) + (đấu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bị phê bình | bị lên án

Eng

  • CC-CEDICT to suffer censure|denounced
  • Cihui to suffer censure; denounced