挨查

āi chá ai tra

Hán Việt: ai tra · Pinyin: āi chá

Tổng quan

Cấu tạo: (ai) + (tra)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 逐户盘查。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.逐户盘查。