挨桌

ai trác

Hán Việt: ai trác

Tổng quan

Cấu tạo: (ai) + (trác)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 挨桌 izhuō adv. 1. from table to table; table-hopping 2. at the next table | Tā gēn wǒ ∼ zuò. He sits at the table next to me.