挨澆 ai kiêu Hán Việt: ai kiêu Tổng quan Cấu tạo: 挨 (ai) + 澆 (kiêu)Hán Việtai kiêuCấu tạo挨 + 澆 · ai + kiêu nghĩa thành phần: ai + kiêu Nghĩa EngCihui 挨澆 ijiāo v.o. be caught in the rain