挨罰

ái fá ai phạt

Hán Việt: ai phạt · Pinyin: ái fá

Tổng quan

bị phạt | bị phạt tiền

Cấu tạo: (ai) + (phạt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bị phạt | bị phạt tiền

Eng

  • CC-CEDICT to be punished|to be fined
  • Cihui 挨罰 ifá v.o. be fined | Wǒ ∼ le, ¹bèi ²fále shí kuài qián. I was fined $10.