挨脫 āi tuō · ai thoát Hán Việt: ai thoát · Pinyin: āi tuō Tổng quan Cấu tạo: 挨 (ai) + 脫 (thoát)Pinyināi tuōHán Việtai thoátCấu tạo挨 + 脫 · ai + thoát nghĩa thành phần: ai + thoát