挨貢 āi gòng · ai cống Hán Việt: ai cống · Pinyin: āi gòng Tổng quan Cấu tạo: 挨 (ai) + 貢 (cống)Pinyināi gòngHán Việtai cốngCấu tạo挨 + 貢 · ai + cống nghĩa thành phần: ai + cống Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 明清科举制度,府﹑州﹑县学生员,按规定次序选升为贡生,谓之挨贡。Tân Hoa Tự Điển 1.明清科举制度,府﹑州﹑县学生员,按规定次序选升为贡生,谓之挨贡。