挨賴 āi lài · ai lại Hán Việt: ai lại · Pinyin: āi lài Tổng quan Cấu tạo: 挨 (ai) + 賴 (lại)Pinyināi làiHán Việtai lạiCấu tạo挨 + 賴 · ai + lại nghĩa thành phần: ai + lại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓依赖他人所给。Tân Hoa Tự Điển 1.谓依赖他人所给。