挨踢

āi tī ai thích

Hán Việt: ai thích · Pinyin: āi tī

Tổng quan

công nghệ thông tin (IT) (từ mượn)

Cấu tạo: (ai) + (thích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui công nghệ thông tin (IT) (từ mượn)

Eng

  • CC-CEDICT information technology (IT) (loanword)
  • Cihui information technology (IT) (loanword)