挨身

āi shēn ai thân

Hán Việt: ai thân · Pinyin: āi shēn

Tổng quan

Cấu tạo: (ai) + (thân)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 身體擠近、靠攏。《五代史平話.漢史.卷上》:「劉知遠心裡要去廝合賭錢,未敢開口,只得挨身向前看覷。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 将身体向前挤近。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.将身体向前挤近。