挨鬧

āi nào ai nháo

Hán Việt: ai nháo · Pinyin: āi nào

Tổng quan

Cấu tạo: (ai) + (nháo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 拥挤。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.拥挤。

Eng

  • Cihui 挨鬧 inào v.p. packed and noisy (of a crowd)