挨雜 āi zá · ai tạp Hán Việt: ai tạp · Pinyin: āi zá Tổng quan Cấu tạo: 挨 (ai) + 雜 (tạp)Pinyināi záHán Việtai tạpCấu tạo挨 + 雜 · ai + tạp nghĩa thành phần: ai + tạp