挨頂 ai đính Hán Việt: ai đính Tổng quan Cấu tạo: 挨 (ai) + 頂 (đính)Hán Việtai đínhCấu tạo挨 + 頂 · ai + đính nghĩa thành phần: ai + đính Nghĩa EngCihui 挨頂 idǐng v.o. be refused/rejected