挨鬧
ai nháo
Hán Việt: ai nháo · Pinyin: āi nào
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 湊熱鬧。《永樂大典戲文三種.張協狀元.第二七出》:「百尺綵樓高,十里人挨鬧。」
Eng
- Cihui 挨鬧 inào v.p. packed and noisy (of a crowd)
Hán Việt: ai nháo · Pinyin: āi nào