挪佔 na chiêm Hán Việt: na chiêm Tổng quan Cấu tạo: 挪 (na) + 佔 (chiêm)Hán Việtna chiêmCấu tạo挪 + 佔 · na + chiêm nghĩa thành phần: na + chiêm Nghĩa EngCihui 挪占 uózhàn* v. misappropriate (public funds/property)