挪墊 na điếm Hán Việt: na điếm Tổng quan Cấu tạo: 挪 (na) + 墊 (điếm)Hán Việtna điếmCấu tạo挪 + 墊 · na + điếm nghĩa thành phần: na + điếm Nghĩa EngCihui 挪墊 uódiàn v. borrow from public funds for private use