挪開
na khai
Hán Việt: na khai · Pinyin: nuó kāi
Tổng quan
di chuyển (cái gì đó) sang một bên | tránh sang một bên | nhích qua (khi ngồi trên ghế dài) | rời (ánh nhìn) đi
Nghĩa
Việt
- Cihui di chuyển (cái gì đó) sang một bên | tránh sang một bên | nhích qua (khi ngồi trên ghế dài) | rời (ánh nhìn) đi
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 移開。如:「請把機器挪開一些,以確保行人安全。」
Eng
- CC-CEDICT to move (sth) aside|to step aside|to move over (when sitting on a bench)|to shift (one's gaze)
- Cihui 挪開 uókāi r.v. <coll.> move aside