挪步

nuó bùna bộ

Hán Việt: na bộ · Pinyin: nuó bù

Tổng quan

dịch bước

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.移动脚步。

Cấu tạo: 挪 (na) + 步 (bộ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dịch bước
  • VietPhrases dịch bước
  • Tần suất từ dịch bước

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.移动脚步。

Từ liên quan

Gần nghĩa

挪亚 · 挪借 · 挪动 · 挪威 · 挪开 · 挪用 · 挪移 · 步他