挪騰 na đằng Hán Việt: na đằng Tổng quan Cấu tạo: 挪 (na) + 騰 (đằng)Hán Việtna đằngCấu tạo挪 + 騰 · na + đằng nghĩa thành phần: na + đằng Nghĩa EngCihui 挪騰 uóteng v. 1. move 2. rearrange