挪蹭 na thặng Hán Việt: na thặng Tổng quan Cấu tạo: 挪 (na) + 蹭 (thặng)Hán Việtna thặngCấu tạo挪 + 蹭 · na + thặng nghĩa thành phần: na + thặng Nghĩa EngCihui 挪蹭 uócèng v. drag one's feet