挫傷

cuò shāng tỏa thương

Hán Việt: tỏa thương · Pinyin: cuò shāng

Tổng quan

bầm tím: giập/bong gân/trặc/thâm tím/thâm/méo mó/sứt sẹo/làm tổn thương/làm giập/làm hư hại/làm hỏng/gây thiệt hại/gây tổn hại

Cấu tạo: (tỏa) + (thương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 身体因碰撞或突然压挤而受伤;身体因碰撞或突然压挤而形成的伤,皮肤下面呈青紫色,疼痛,但不流血;损伤(积极性、上进心等)。

Eng

  • Cihui 挫傷 cuòshāng n. <med.> contusion; bruise ◆v. dampen; blunt; discourage