挫劫 tỏa kiếp Hán Việt: tỏa kiếp Tổng quan Cấu tạo: 挫 (tỏa) + 劫 (kiếp)Hán Việttỏa kiếpCấu tạo挫 + 劫 · tỏa + kiếp nghĩa thành phần: tỏa + kiếp