挫动 tỏa động Hán Việt: tỏa động Tổng quan Cấu tạo: 挫 (tỏa) + 动 (động)Hán Việttỏa độngCấu tạo挫 + 动 · tỏa + động nghĩa thành phần: tỏa + động Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 摧折動搖。《三國演義》第二回:「今玄德為都尉,引兵直抵賊巢,與賊大戰數日,挫動銳氣。」