挫屈 tỏa khuất Hán Việt: tỏa khuất Tổng quan Cấu tạo: 挫 (tỏa) + 屈 (khuất)Hán Việttỏa khuấtCấu tạo挫 + 屈 · tỏa + khuất nghĩa thành phần: tỏa + khuất