挫志 tỏa chí Hán Việt: tỏa chí Tổng quan ản lòng. toả chí toả chí ☆Nản lòng. Cấu tạo: 挫 (tỏa) + 志 (chí)Hán Việttỏa chíCấu tạo挫 + 志 · tỏa + chí nghĩa thành phần: tỏa + chí Nghĩa ViệtCihui ản lòng. toả chí toả chí ☆Nản lòng.