挫志 tỏa chí Hán Việt: tỏa chí Tổng quan Nản lòng Cấu tạo: 挫 (tỏa) + 志 (chí)Hán Việttỏa chíTừ loạiđộngCấu tạo挫 + 志 · tỏa + chí nghĩa thành phần: tỏa + chí Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 nản lòngTần suất từ Nản lòng.; Bản lòng Từ liên quan Gần nghĩa志丹 · 志仁 · 志元 · 志勤 · 志向 · 志哀 · 志圓 · 志士