挫損 cuò sǔn · tỏa tổn Hán Việt: tỏa tổn · Pinyin: cuò sǔn Tổng quan Cấu tạo: 挫 (tỏa) + 損 (tổn)Pinyincuò sǔnHán Việttỏa tổnCấu tạo挫 + 損 · tỏa + tổn nghĩa thành phần: tỏa + tổn