挫服 tỏa phục Hán Việt: tỏa phục Tổng quan Cấu tạo: 挫 (tỏa) + 服 (phục)Hán Việttỏa phụcCấu tạo挫 + 服 · tỏa + phục nghĩa thành phần: tỏa + phục