挫疮

cuò chuāngtỏa sang

Hán Việt: tỏa sang · Pinyin: cuò chuāng

Tổng quan

mụn trứng cá

Cấu tạo: 挫 (tỏa) + 瘡 (sang)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mụn mủ

Eng

  • Cihui acne; pustule

Từ liên quan

Gần nghĩa

挫伤 · 挫傷 · 挫志 · 挫折 · 挫败 · 疮口 · 疮疡 · 疮疤