挫衂 cuò niù · tỏa nục Hán Việt: tỏa nục · Pinyin: cuò niù Tổng quan Cấu tạo: 挫 (tỏa) + 衂 (nục)Pinyincuò niùHán Việttỏa nụcCấu tạo挫 + 衂 · tỏa + nục nghĩa thành phần: tỏa + nục