挫西 tỏa tây Hán Việt: tỏa tây Tổng quan Cấu tạo: 挫 (tỏa) + 西 (tây)Hán Việttỏa tâyCấu tạo挫 + 西 · tỏa + tây nghĩa thành phần: tỏa + tây