挫锋 tỏa phong Hán Việt: tỏa phong Tổng quan Cấu tạo: 挫 (tỏa) + 锋 (phong)Hán Việttỏa phongCấu tạo挫 + 锋 · tỏa + phong nghĩa thành phần: tỏa + phong