振業 zhèn yè · chấn nghiệp Hán Việt: chấn nghiệp · Pinyin: zhèn yè Tổng quan Cấu tạo: 振 (chấn) + 業 (nghiệp)Pinyinzhèn yèHán Việtchấn nghiệpCấu tạo振 + 業 · chấn + nghiệp nghĩa thành phần: chấn + nghiệp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓救济之使有产业; 治业。Tân Hoa Tự Điển 1.谓救济之使有产业。 2.治业。