振冠 zhèn guān · chấn quan Hán Việt: chấn quan · Pinyin: zhèn guān Tổng quan Cấu tạo: 振 (chấn) + 冠 (quan)Pinyinzhèn guānHán Việtchấn quanCấu tạo振 + 冠 · chấn + quan nghĩa thành phần: chấn + quan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 振缨。谓隐居。Tân Hoa Tự Điển 1.振缨。谓隐居。