振厲

zhèn lì chấn lệ

Hán Việt: chấn lệ · Pinyin: zhèn lì

Tổng quan

Cấu tạo: (chấn) + (lệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 凌厉;迅猛; 亦作"振励"。奋勉;振作。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.凌厉;迅猛。 2.亦作"振励"。奋勉;振作。