振古
chấn cổ
Hán Việt: chấn cổ · Pinyin: zhèn gǔ
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 自古。《詩經.周頌.載芟》:「匪今斯今,振古如茲。」《文選.左思.魏都賦》:「兆朕振古,萌抵疇昔。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 远古;往昔。
- Tân Hoa Tự Điển 1.远古;往昔。
Eng
- Cihui 振古 hèngǔ v.p. from ancient times