振奇

zhèn qí chấn kì

Hán Việt: chấn kì · Pinyin: zhèn qí

Tổng quan

Cấu tạo: (chấn) + (kì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 发扬新奇; 犹奇特。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.发扬新奇。 2.犹奇特。