振女 zhèn nǚ · chấn nữ Hán Việt: chấn nữ · Pinyin: zhèn nǚ Tổng quan Cấu tạo: 振 (chấn) + 女 (nữ)Pinyinzhèn nǚHán Việtchấn nữCấu tạo振 + 女 · chấn + nữ nghĩa thành phần: chấn + nữ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 童女。振,通"俥"。Tân Hoa Tự Điển 1.童女。振,通"俥"。