振威 chấn uy Hán Việt: chấn uy Tổng quan Cấu tạo: 振 (chấn) + 威 (uy)Hán Việtchấn uyCấu tạo振 + 威 · chấn + uy nghĩa thành phần: chấn + uy Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 顯揚聲威。《文選.陸機.漢高祖功臣頌》:「振威龍蛻,攄武庸城。」《文選.揚雄.劇秦美新》:「姦宄寇賊,罔不振威。」EngCihui 振威 hènwēi v. inspire awe