振子

zhèn zichấn tử

Hán Việt: chấn tử · Pinyin: zhèn zi

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.童男童女。振,通"俥"。

Cấu tạo: 振 (chấn) + 子 (tử)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bộ dao động

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.童男童女。振,通"俥"。

Đức

  • Handedict Oszillator, Messschleife (S, Phys)

Từ liên quan

Gần nghĩa

子丑 · 子书 · 子产 · 子京 · 子代 · 子侄 · 子儀 · 子儿