振子 zhèn zi · chấn tử Hán Việt: chấn tử · Pinyin: zhèn zi Tổng quan Cấu tạo: 振 (chấn) + 子 (tử)Pinyinzhèn ziHán Việtchấn tửCấu tạo振 + 子 · chấn + tử nghĩa thành phần: chấn + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 童男童女。振,通"俥"。Tân Hoa Tự Điển 1.童男童女。振,通"俥"。