振容 zhèn róng · chấn dung Hán Việt: chấn dung · Pinyin: zhèn róng Tổng quan Cấu tạo: 振 (chấn) + 容 (dung)Pinyinzhèn róngHán Việtchấn dungCấu tạo振 + 容 · chấn + dung nghĩa thành phần: chấn + dung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代的一种棺饰; 整容。Tân Hoa Tự Điển 1.古代的一种棺饰。 2.整容。