振廩

zhèn lǐn chấn lẫm

Hán Việt: chấn lẫm · Pinyin: zhèn lǐn

Tổng quan

Cấu tạo: (chấn) + (lẫm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓开仓放粮。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓开仓放粮。