振弎 zhèn sān · chấn tam Hán Việt: chấn tam · Pinyin: zhèn sān Tổng quan Cấu tạo: 振 (chấn) + 弎 (tam)Pinyinzhèn sānHán Việtchấn tamCấu tạo振 + 弎 · chấn + tam nghĩa thành phần: chấn + tam Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 盛怒貌。Tân Hoa Tự Điển 1.盛怒貌。