振揚

zhèn yáng chấn dương

Hán Việt: chấn dương · Pinyin: zhèn yáng

Tổng quan

Cấu tạo: (chấn) + (dương)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 振興揚起。《晉書.卷七九.謝安傳》:「宜振揚仁風,開其自新之路。」

Eng

  • Cihui 振揚 hènyáng v. bestir oneself; display vigor