振擺 zhèn bǎi · chấn bãi Hán Việt: chấn bãi · Pinyin: zhèn bǎi Tổng quan Cấu tạo: 振 (chấn) + 擺 (bãi)Pinyinzhèn bǎiHán Việtchấn bãiCấu tạo振 + 擺 · chấn + bãi nghĩa thành phần: chấn + bãi