振旦 zhèn dàn · chấn đán Hán Việt: chấn đán · Pinyin: zhèn dàn Tổng quan Cấu tạo: 振 (chấn) + 旦 (đán)Pinyinzhèn dànHán Việtchấn đánCấu tạo振 + 旦 · chấn + đán nghĩa thành phần: chấn + đán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代印度对我国的称呼。Tân Hoa Tự Điển 1.古代印度对我国的称呼。