振暴 zhèn bào · chấn bạo Hán Việt: chấn bạo · Pinyin: zhèn bào Tổng quan Cấu tạo: 振 (chấn) + 暴 (bạo)Pinyinzhèn bàoHán Việtchấn bạoCấu tạo振 + 暴 · chấn + bạo nghĩa thành phần: chấn + bạo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 张扬暴露;显露。Tân Hoa Tự Điển 1.张扬暴露;显露。