振業 zhèn yè · chấn nghiệp Hán Việt: chấn nghiệp · Pinyin: zhèn yè Tổng quan Cấu tạo: 振 (chấn) + 業 (nghiệp)Pinyinzhèn yèHán Việtchấn nghiệpCấu tạo振 + 業 · chấn + nghiệp nghĩa thành phần: chấn + nghiệp