振淹 zhèn yān · chấn yêm Hán Việt: chấn yêm · Pinyin: zhèn yān Tổng quan Cấu tạo: 振 (chấn) + 淹 (yêm)Pinyinzhèn yānHán Việtchấn yêmCấu tạo振 + 淹 · chấn + yêm nghĩa thành phần: chấn + yêm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 起用久被废黜的贤者。Tân Hoa Tự Điển 1.起用久被废黜的贤者。