振源 zhèn yuán · chấn nguyên Hán Việt: chấn nguyên · Pinyin: zhèn yuán Tổng quan Cấu tạo: 振 (chấn) + 源 (nguyên)Pinyinzhèn yuánHán Việtchấn nguyênCấu tạo振 + 源 · chấn + nguyên nghĩa thành phần: chấn + nguyên