振滯

zhèn zhì chấn trệ

Hán Việt: chấn trệ · Pinyin: zhèn zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (chấn) + (trệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 举拔久未起用的贤者。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.举拔久未起用的贤者。